Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goburra
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
oʊ
b
ə
r
ə
/
Nghĩa chính
1
Kookaburra cười (Dacelo novaeguineae)
danh từ
The laughing kookaburra (Dacelo novaeguineae).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goburra
Dạng gốc
(base form)
goburra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kookaburra
gogobera
laughing jackass
AI
1
Kookaburra cười (Dacelo novaeguineae)
1
Kookaburra cười (Dacelo novaeguineae)
1
Kookaburra cười (Dacelo novaeguineae)