gobline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những sợi dây hoặc dây xích dùng làm dây buộc cho người tấn công cá heo hoặc cung thủdanh từOne of the ropes or chains serving as stays for the dolphin striker or the bowsprit.
- Phạm vi bên ngoài của gob (chất thải) trong một mỏ cũdanh từThe outer extent of the gob (waste material) in an old mine.
- Yêu tinhdanh từGoblin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goblineDạng gốc (base form)
- goblinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , 184 900 .
- .