Dịch

gobful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngụmdanh từA mouthful.
  2. Một phần hoặc số lượng lớndanh từA large portion or amount.
  3. Vụ lạm dụng bằng lời nói thường được coi là chính đángdanh từA blast of verbal abuse, usually considered justifiable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gobfulDạng gốc (base form)
  2. gobsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gobfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • – .
  • , . ′ .

AI