gobful
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ngụmdanh từA mouthful.
- Một phần hoặc số lượng lớndanh từA large portion or amount.
- Vụ lạm dụng bằng lời nói thường được coi là chính đángdanh từA blast of verbal abuse, usually considered justifiable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gobfulDạng gốc (base form)
- gobsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- gobfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.