Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goalscoring
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc ghi bàn, sự ghi bàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
đứng trước danh từ
(attributive)
The scoring of goals.
Nguồn gốc
(etymology)
goal
+
scoring
AI
1
Việc ghi bàn
1
Việc ghi bàn
1
Việc ghi bàn