Dịch

go hungry

động từ (verb)
UK/ˈɡəʊ ˈhʌŋ.ɡɹi/US/ˈɡoʊ ˈhʌŋɡɹi/

Nghĩa chính

  1. Chịu đóiđộng từTo miss a meal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go hungryNguyên thể (infinitive)
  2. goes hungryNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went hungry (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone hungry (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going hungryPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • - , ?
  • .
  • .

AI