Nghĩa chính
- Tiến lên, tiếp tụcđộng từproceed with a plan or move ahead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go forwardNguyên thể (infinitive)
- goes forwardNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went forward (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone forward (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going forwardPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- go backtrái nghĩaNgược nghĩa của “go back”, chỉ việc tiến lên phía trước.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Công ty quyết định tiếp tục triển khai dự án mới