Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go chase yourself
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ˈ
tʃ
eɪ
s
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Hãy chuồn cho mau!
thán từ
Go away (and stop bothering me).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
go fly a kite
go climb a tree
go jump in the lake
Ví dụ
Go
chase
yourself
!
AI
1
Hãy chuồn cho mau!
1
Hãy chuồn cho mau!
1
Hãy chuồn cho mau!