Dịch

go fly a kite

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) bước đi, đừng quấy rầy nữa!cụm từTo go away; get lost; leave.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • .
  • ?

AI