Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go fly a kite
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ˈ
f
l
aɪ
ə
ˈ
k
aɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
, (từ lóng) bước đi, đừng quấy rầy nữa!
cụm từ
To go away; get lost; leave.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
go tell your mother she wants you
Ví dụ
A
guy
came
to
my
door
selling
some
weird
coupon
subscription
.
I
told
him
to
go
fly
a
kite
.
Go
fly
a
kite
.
Why
don't
you
go
fly
a
kite
?
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
(từ lóng) bước đi
1
(từ lóng) bước đi
1
(từ lóng) bước đi