Nghĩa chính
- Vi phạm, phá bỏđộng từTo violate; to breach; to break.
- Không có lợi cho aiđộng từTo be unfavourable to someone.
- Trái vớiđộng từTo be contrary to a trend, feeling or principle.
- Phản đối, chống lạiđộng từTo oppose; to resist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go againstNguyên thể (infinitive)
- goes againstNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went against (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone against (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going againstPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go against the grainđộng từ | động từ | Trái ý muốn |
| go against one's consciencecụm từ | cụm từ | Làm trái với lương tâm |
Ví dụ
- ()đi ngược dòng, không theo thời
- .
- .