Dịch

llevar la contra

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi ngược lại; nói điều gì đó chống lạiđộng từto go against; say something against

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llevar la contraNguyên thể (infinitive)
  2. llevado la contraPhân từ II (past participle)
  3. llevé la contraSố ít (singular)
  4. llevo la contraSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

llevar la contrariađộng từĐi ngược lại; nói điều gì đó chống lại

Ngôn ngữ khác

AI