llevar la contra
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đi ngược lại; nói điều gì đó chống lạiđộng từto go against; say something against
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llevar la contraNguyên thể (infinitive)
- llevado la contraPhân từ II (past participle)
- llevé la contraSố ít (singular)
- llevo la contraSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar la contrariađộng từ | động từ | Đi ngược lại; nói điều gì đó chống lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh