Dịch

gnoseology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhận thức luậndanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophical study of knowledge.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhận thức luận

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI