Nghĩa chính
- Con muỗidanh từA gnat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gnitDạng gốc (base form)
- gnitsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạignit
- từ tiếng Anh cổ*gnitte“gnit; gnat”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gnittā