Dịch

gnit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con muỗidanh từA gnat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnitDạng gốc (base form)
  2. gnitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạignit
  2. từ tiếng Anh cổ*gnitte“gnit; gnat”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gnittā

AI