Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glyptography
danh từ
(noun)
/
ɡ
l
ɪ
p
ˈ
t
ɒ
ɡ
.ɹ
ə
.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Thuật chạm ngọc; thuật khắc đá quý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
carving or engraving on precious stone
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glyptography
glyptograph
er
Người thực hiện glyptography
danh từ
glyptograph
ic
Liên quan đến glyptography, nghệ thuật khắc trên đá quý
tính từ
Từ liên quan
(related word)
glyptics
glyptic
glyph
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gliptografía
giống cái
Quang học
AI
1
Thuật chạm ngọc
1
Thuật chạm ngọc
1
Thuật chạm ngọc