Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glyptics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật chạm ngọc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of engraving on precious stones.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glyptic art
AI
1
Thuật chạm ngọc
1
Thuật chạm ngọc
1
Thuật chạm ngọc