Dịch

glycerine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Glyxerindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of glycerol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glycerineDạng gốc (base form)
  2. glycerinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

glycerine trinitratedanh từĐồng nghĩa với nitroglycerine
glycerine phthalateChưa có nghĩa
glycerine soapChưa có nghĩa
hydroxypropyl starch glycerineChưa có nghĩa
glycerine jellyChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápglycérine
  2. từ tiếng Hy Lạp cổγλυκερόςglukerós“sweet”

AI