Nghĩa chính
- Glyxerindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of glycerol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glycerineDạng gốc (base form)
- glycerinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glycerine trinitratedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nitroglycerine |
| glycerine phthalate | Chưa có nghĩa | |
| glycerine soap | Chưa có nghĩa | |
| hydroxypropyl starch glycerine | Chưa có nghĩa | |
| glycerine jelly | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc glycerineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápglycérine
- từ tiếng Hy Lạp cổγλυκερόςglukerós“sweet”