Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến glycerine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to glycerine.
Nguồn gốc
(etymology)
glycerine
+
-ous
AI
1
Liên quan đến glycerine
1
Liên quan đến glycerine
1
Liên quan đến glycerine