Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycan
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Polisacarit
danh từ
Any polysaccharide or oligosaccharide, especially one that is part of a glycoprotein or glycolipid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glycan
Dạng gốc
(base form)
glycan
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glycan
glycan
ic
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ glycan
tính từ
glycan
ase
Các enzyme xúc tác quá trình thủy phân glycan
danh từ
glycan
ated
Được biến đổi bởi glycanation
tính từ
glycan
ation
Sự hình thành glycans
danh từ
Xem thêm 15 từ
AI
1
Polisacarit
1
Polisacarit
1
Polisacarit