Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glycanation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành glycans
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of glycans
Nguồn gốc
(etymology)
glycan
+
-ation
Ví dụ
This
observation
highlighted
a
potential
crucial
discrepancy
in
the
glycanation
pattern
of
human
aggrecan
isoforms
deposited
in
the
PNNs
versus
ECM
of
the
CNS
,
as
well
as
in
aggrecan
molecules
assembled
in
cartilage
matrices
.
AI
1
Sự hình thành glycans
1
Sự hình thành glycans
1
Sự hình thành glycans