Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycanated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được biến đổi bởi glycanation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Modified by glycanation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glycanated
non
glycanated
Không bị glycan hóa
tính từ
un
glycanated
Không bị glycan hóa
tính từ
under
glycanated
Glycan hóa không đủ
tính từ
AI
1
Được biến đổi bởi glycanation
1
Được biến đổi bởi glycanation
1
Được biến đổi bởi glycanation