Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gluteny
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc chứa gluten
tính từ
Resembling or containing gluten.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gluteny
Dạng gốc
(base form)
more gluteny
So sánh hơn
(comparative)
most gluteny
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gluten
+
-y
AI
1
Giống hoặc chứa gluten
1
Giống hoặc chứa gluten
1
Giống hoặc chứa gluten