Dịch

gluten-free

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thực phẩm không chứa glutentính từkhông so sánh (not comparable)Of food, containing no gluten.
  2. Của một người, không ăn glutentính từkhông so sánh (not comparable)Of a person, not eating gluten.

Cụm từ (phrase)

gluten-free madnessdanh từViệc tập trung quá mức vào chế độ ăn không chứa gluten, thường được coi là mốt hoặc xu hướng, hơn là một lựa chọn chế độ ăn uống cần thiết cho những người mắc các bệnh lý như bệnh celiac

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI