gluten-free
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thực phẩm không chứa glutentính từkhông so sánh (not comparable)Of food, containing no gluten.
- Của một người, không ăn glutentính từkhông so sánh (not comparable)Of a person, not eating gluten.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gluten-free madnessdanh từ | danh từ | Việc tập trung quá mức vào chế độ ăn không chứa gluten, thường được coi là mốt hoặc xu hướng, hơn là một lựa chọn chế độ ăn uống cần thiết cho những người mắc các bệnh lý như bệnh celiac |