Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc có nguồn gốc từ axit glutamictính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or derived from glutamic acid
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glutamic aciddanh từ | danh từ | Axit amin không thiết yếu, axit α-amino-glutaric, xuất hiện rộng rãi trong các mô động vật và thực vật; muối bột ngọt được sử dụng làm gia vị tăng hương vị |
| serum glutamic oxaloacetic transaminasedanh từ | danh từ | Loại enzyme được tìm thấy trong các mô tim và gan |
| pteroyl glutamic aciddanh từ | danh từ | folic acidchưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgluten“glue”