Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glumness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảm giác buồn bã
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The emotion of being glum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glumness
Dạng gốc
(base form)
glumness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glum
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glumness
glum
Ủ rũ, chán nản, buồn rầu
tính từ, động từ, danh từ
glum
ly
Ủ rũ, rầu rự
trạng từ
AI
1
Cảm giác buồn bã
1
Cảm giác buồn bã
1
Cảm giác buồn bã