Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gluco-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Vị ngọt
tiền tố
sweetness
2
Đường glucoza
tiền tố
glucose
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
glyco-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
γλυκύς
glukús
“sweet”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dulzura
Vị ngọt, sự ngọt ngào, nét dịu dàng
dulzor
Vị ngọt
AI
1
Vị ngọt
2
Đường glucoza
1
Vị ngọt
2
Đường glucoza
1
Vị ngọt
2
Đường glucoza