Dịch

glossy paper

danh từ (noun)
UK/ˈɡlɒsi ˈpeɪ.pə/US/ˈɡlɔsi ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Giấy bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of coated paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glossy paperDạng gốc (base form)
  2. glossy papersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI