Nghĩa chính
- Giấy bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of coated paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glossy paperDạng gốc (base form)
- glossy papersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha