Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celofán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seloˈfan/
Nghĩa chính
1
Giấy bóng kính
danh từ
cellophane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celofán
Dạng gốc
(base form)
celof
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cellophane
Giấy bóng kính xenlôfan
AI
1
Giấy bóng kính
1
Giấy bóng kính
1
Giấy bóng kính