Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
glossopalatine
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɡ
l
ɒ
s
əʊ
ˈ
p
æ
l
ə
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thuộc lưỡi -vòm miệng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
palatoglossal
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
glossopalatine nerve
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với nervus intermedius
Nguồn gốc
(etymology)
glosso-
+
palatine
AI
1
Thuộc lưỡi -vòm miệng
1
Thuộc lưỡi -vòm miệng
1
Thuộc lưỡi -vòm miệng