Dịch

glossologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người định nghĩa và giải thích các thuật ngữ vớidanh từSomeone who defines and explains terms with
  2. Ai đó thông thạo thuật ngữ tức là một nhà ngôn ngữ họcdanh từsomeone versed in glossology i.e. a linguist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glossologistDạng gốc (base form)
  2. glossologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI