Dịch

glory lily

danh từ (noun)
US/ˈɡloɹ.i ˈlɪli/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gloriosadanh từSynonym of gloriosa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glory lilyDạng gốc (base form)
  2. glory liliesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI