Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glory lily
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
l
oɹ.
i
ˈ
l
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gloriosa
danh từ
Synonym of gloriosa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glory lily
Dạng gốc
(base form)
glory lil
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gloriosa
AI
1
Đồng nghĩa với gloriosa
1
Đồng nghĩa với gloriosa
1
Đồng nghĩa với gloriosa