Dịch

gloriosa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài hoa huệ thuộc chi Gloriosadanh từAny of the lilies of the genus Gloriosa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gloriosaDạng gốc (base form)
  2. gloriosasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gloriosa daisydanh từGiống tứ bội của Rudbeckia hirta (Susan mắt đen) có đầu hoa lớn hơn nhiều so với các loài hoang dã, thường gấp đôi hoặc có các dấu hiệu tương phản trên hoa tia

AI