Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gloomleader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bi quan hoặc nói nhiều
danh từ
A vocal pessimist or naysayer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gloomleader
Dạng gốc
(base form)
gloomleader
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gloom
+
leader
AI
1
Người bi quan hoặc nói nhiều
1
Người bi quan hoặc nói nhiều
1
Người bi quan hoặc nói nhiều