Dịch

glock

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cầu vồngdanh từA glockenspiel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glockDạng gốc (base form)
  2. glocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Glock switchdanh từThiết bị sửa đổi hệ thống bắn của súng lục kiểu Glock bằng cách bỏ qua chốt bán tự động, cho phép bắn hoàn toàn tự động

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ glockenspiel

Ngôn ngữ khác

AI