glock
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc cầu vồngdanh từA glockenspiel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glockDạng gốc (base form)
- glocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Glock switchdanh từ | danh từ | Thiết bị sửa đổi hệ thống bắn của súng lục kiểu Glock bằng cách bỏ qua chốt bán tự động, cho phép bắn hoàn toàn tự động |
Họ từ (word family)
cùng gốc glockNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ glockenspiel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha