glimmering
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tia sáng lấp lánhdanh từA glimmer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glimmeringDạng gốc (base form)
- glimmeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go glimmeringcụm từ | cụm từ | Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... ) |
Ví dụ
- có một khái niệm mơ hồ về sự thật
- , , ; .
- , , Caulds . , .