Dịch

glimmering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tia sáng lấp lánhdanh từA glimmer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glimmeringDạng gốc (base form)
  2. glimmeringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go glimmeringcụm từTiêu tan (hy vọng, kế hoạch... )

Ví dụ

  • có một khái niệm mơ hồ về sự thật
  • , , ; .
  • , , Caulds . , .

AI