Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glibutimine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc trị đái tháo đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antidiabetic drug.
Nguồn gốc
(etymology)
gli-
“antihyperglycemic”
+
butyramide
+
imine
AI
1
Loại thuốc trị đái tháo đường
1
Loại thuốc trị đái tháo đường
1
Loại thuốc trị đái tháo đường