Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butyramide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Amit của axit butyric
danh từ
An amide of butyric acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
butyramide
Dạng gốc
(base form)
butyramide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
butanamide
Nguồn gốc
(etymology)
butyric
+
amide
AI
1
Amit của axit butyric
1
Amit của axit butyric
1
Amit của axit butyric