glassformer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các chất mà ở trạng thái lỏng không kết tinh được khi nguội mà tạo thành thủy tinhdanh từAny substance whose liquid state fails to crystallize upon cooling, but forms a glass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glassformerDạng gốc (base form)
- glassformersSố nhiều (plural)