Dịch

glassformer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất mà ở trạng thái lỏng không kết tinh được khi nguội mà tạo thành thủy tinhdanh từAny substance whose liquid state fails to crystallize upon cooling, but forms a glass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glassformerDạng gốc (base form)
  2. glassformersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI