Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
glass window
UK
/ˈ
ɡ
l
ɑː
s
ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
/
US
/ˈ
ɡ
l
æ
s
ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ kính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
stained-glass window
Cửa sổ kính màu
Ví dụ
The
kitchen
has
a
glass
window
.
Nhà bếp có một cửa sổ kính.
Xuất hiện ở từ khác
glass
kết hợp
cửa sổ kính
AI
1
Cửa sổ kính
1
Cửa sổ kính
1
Cửa sổ kính