Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glamorizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quyến rũ
danh từ
One who glamorizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glamorizer
Dạng gốc
(base form)
glamorizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glamorize
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vampiresa
Ma cà rồng, người quyến rũ
seductor
Người quyến rũ
encantador
Người quyến rũ, người bỏ bùa
AI
1
Người quyến rũ
1
Người quyến rũ
1
Người quyến rũ