Nghĩa chính
- Không có râu, không có lông, nhãntính từBald, hairless; smooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glabrousDạng gốc (base form)
- more glabrousSo sánh hơn (comparative)
- most glabrousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glabrous skindanh từ | danh từ | Da thường không có lông |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhglaber“smooth; bald, hairless”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gʰleh₂dʰ-“smooth; bright, shining”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc glabrousVí dụ
- [ obtecta] , , : : , : […] , many-seeded, .Thân cây cao, thẳng, phân nhánh: lá kèm không men theo thân: lá đơn, thường nhẵn ở mặt trên: [...] quả đậu hình thuôn, nhiều hạt, nhẵn hoặc có lông mềm.
- . , , , , .