gizzardless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có mề; không có ruột và nội tạngtính từkhông so sánh (not comparable)Without a gizzard; without guts or innards.
- Thiếu can đảm, hèn nháttính từkhông so sánh (not comparable)Lacking courage, cowardly.
Ví dụ
- , : mother's ?
- " , , !"
- , , .