Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
given the opportunity
Nghĩa chính
1
Có cơ hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lucrar
Thu được lợi nhuận, giành chiến thắng, kiếm được, có cơ hội
Xuất hiện ở từ khác
given
kết hợp
nếu có cơ hội
AI
1
Có cơ hội
1
Có cơ hội
1
Có cơ hội