Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem give, međộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see give, me.
- Cho tôiđộng từAn expression of strong preference or approbation for a named thing.
- Yêu cầu của người sử dụng điện thoại để được kết nối với một người, số điện thoại cụ thể, v.vđộng từA request by a telephone user to be connected with a specified person, number, etc.
- Lệnh thực hiện một số lần lặp lại nhất định của một bài tập (thường là chống đẩy)động từA command to do a given number of repetitions of an exercise (usually push-ups).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- give meNguyên thể (infinitive)
- gives meNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gave me (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- given me (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- giving mePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give me a breakthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự hoài nghi |
| don't give me thatcụm từ | cụm từ | Dùng để bác bỏ một tuyên bố hoặc lời bào chữa mà người ta không tin |
| give me strengththán từ | thán từ | Cảm thán về sự mất tinh thần hoặc ghê tởm kéo dài |
| give me five | Đập tay nào | |
| give me a hand | Giúp tôi một tay | |
| give me an evening of classical dramacụm từ | cụm từ | Tôi thích xem một buổi tuồng cổ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cho tôi
Ví dụ
- .Đưa cho tôi đôi găng tay đó.
- .Hãy cho tôi vài ví dụ.
- .Tom sẽ không đưa tôi cái đó.