Dịch

giusto

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UK/ˈd͡ʒuːstəʊ/US/ˈd͡ʒu.stoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chặt chẽ, chính xáctính từkhông so sánh (not comparable)strict, exact.
  2. Theo dõi nhịp độ một cách nghiêm ngặt hoặc chính xáctrạng từkhông so sánh (not comparable)Following a tempo marking strictly or exactly.

Cụm từ (phrase)

tempo giustodanh từNhịp độ thích hợp cho một bản nhạc được xác định dựa trên chỉ số nhịp của nó

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýgiusto“right, just”

Cùng gốc (doublet)just

AI