Nghĩa chính
- Chặt chẽ, chính xáctính từkhông so sánh (not comparable)strict, exact.
- Theo dõi nhịp độ một cách nghiêm ngặt hoặc chính xáctrạng từkhông so sánh (not comparable)Following a tempo marking strictly or exactly.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tempo giustodanh từ | danh từ | Nhịp độ thích hợp cho một bản nhạc được xác định dựa trên chỉ số nhịp của nó |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýgiusto“right, just”
Cùng gốc (doublet)just