Nghĩa chính
- Người gips (làm sạch cá để chuẩn bị chữa bệnh)danh từOne who gips (cleans fish in preparation for curing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gipperDạng gốc (base form)
- gippersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for the Gippercụm giới từ | cụm giới từ | Để cống hiến cho một người được coi trọng |
| win one for the Gipperđộng từ | động từ | Làm điều gì đó để tưởng nhớ người khác |