Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ginwright
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất lõi bông
danh từ
A manufacturer of cotton gins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ginwright
Dạng gốc
(base form)
ginwright
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gin
+
wright
AI
1
Nhà sản xuất lõi bông
1
Nhà sản xuất lõi bông
1
Nhà sản xuất lõi bông