Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến nướu răngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the gums.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Phế nang
- không so sánh (not comparable)Alveolar.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gingivalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớigingīvālis