Dịch

gingival

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến nướu răngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the gums.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Phế nang
  1. không so sánh (not comparable)Alveolar.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI