Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại bánh quy hoặc bánh quy làm từ bột nêm gừngdanh từA type of biscuit or cookie made from dough seasoned with ginger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gingersnapDạng gốc (base form)
- gingersnapsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người nóng tính
- Người nóng tính, đặc biệt là người có mái tóc đỏA hot-tempered person, particularly one who is red-haired.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa