Dịch

gingerliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, thái độ hoặc hành vi thận trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)A gingerly state, attitude, or behavior.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI