Dịch

gingerness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gừngdanh từkhông đếm được (uncountable)Gingerliness.
  2. Chứng đỏ mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Redheadedness.

Ví dụ

  • , didn’t . , , .

AI