Nghĩa chính
- Loại men lên men hoang dã (tự nhiên) được làm bằng đường, gừng và nước, được sử dụng để làm nước ngọt tự chế, bia gừng và một số đồ uống khácdanh từA wild (naturally) fermented starter culture made with sugar, ginger, and water, used to make homemade sodas, ginger beer, and certain other drinks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ginger bugDạng gốc (base form)
- ginger bugsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . ( 61-62) .